Nghĩa của từ "be anxious to do" trong tiếng Việt

"be anxious to do" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

be anxious to do

US /bi ˈæŋk.ʃəs tu du/
UK /bi ˈæŋk.ʃəs tu du/
"be anxious to do" picture

Thành ngữ

nóng lòng, rất mong muốn, háo hức

to want to do something very much

Ví dụ:
She is anxious to meet her new colleagues.
Cô ấy rất mong muốn được gặp những đồng nghiệp mới của mình.
The company is anxious to expand its market share.
Công ty đang rất nóng lòng mở rộng thị phần của mình.